
Con người
người đàn ông
man
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | man |
|---|---|
| 日本語 | 男性 |
| Español | hombre |
| Português | homem |
| Bahasa Indonesia | pria |
| हिन्दी | आदमी |
| Français | homme |
| Deutsch | Mann |
| Italiano | uomo |
| العربية | رجل |
| 한국어 | 남자 |
| 繁體中文 | 男人 |
| 简体中文 | 男人 |
| Tiếng Việt | người đàn ông |
Ví dụ tiếng Anh: It is a man.