
Con người
người phụ nữ
woman
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | woman |
|---|---|
| 日本語 | 女性 |
| Español | mujer |
| Português | mulher |
| Bahasa Indonesia | wanita |
| हिन्दी | औरत |
| Français | femme |
| Deutsch | Frau |
| Italiano | donna |
| العربية | امرأة |
| 한국어 | 여자 |
| 繁體中文 | 女人 |
| 简体中文 | 女人 |
| Tiếng Việt | người phụ nữ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a woman.