
Con người
cha mẹ
parents
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | parents |
|---|---|
| 日本語 | 親 |
| Español | padres |
| Português | pais |
| Bahasa Indonesia | orang tua |
| हिन्दी | माता-पिता |
| Français | parents |
| Deutsch | Eltern |
| Italiano | genitori |
| العربية | والدان |
| 한국어 | 부모 |
| 繁體中文 | 父母 |
| 简体中文 | 父母 |
| Tiếng Việt | cha mẹ |
Ví dụ tiếng Anh: They are parents.