
Con người
gia đình
family
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | family |
|---|---|
| 日本語 | 家族 |
| Español | familia |
| Português | família |
| Bahasa Indonesia | keluarga |
| हिन्दी | परिवार |
| Français | famille |
| Deutsch | Familie |
| Italiano | famiglia |
| العربية | عائلة |
| 한국어 | 가족 |
| 繁體中文 | 家庭 |
| 简体中文 | 家庭 |
| Tiếng Việt | gia đình |
Ví dụ tiếng Anh: It is a family.