
Con người
chú rể
groom
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | groom |
|---|---|
| 日本語 | 花婿 |
| Español | novio |
| Português | noivo |
| Bahasa Indonesia | pengantin pria |
| हिन्दी | दूल्हा |
| Français | marié |
| Deutsch | Bräutigam |
| Italiano | sposo |
| العربية | عريس |
| 한국어 | 신랑 |
| 繁體中文 | 新郎 |
| 简体中文 | 新郎 |
| Tiếng Việt | chú rể |
Ví dụ tiếng Anh: It is a groom.