
Con người
đám đông
crowd
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | crowd |
|---|---|
| 日本語 | 群衆 |
| Español | multitud |
| Português | multidão |
| Bahasa Indonesia | kerumunan |
| हिन्दी | भीड़ |
| Français | foule |
| Deutsch | Menschenmenge |
| Italiano | folla |
| العربية | حشد |
| 한국어 | 군중 |
| 繁體中文 | 人群 |
| 简体中文 | 人群 |
| Tiếng Việt | đám đông |
Ví dụ tiếng Anh: It is a crowd.