
Nghề nghiệp
nha sĩ
dentist
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dentist |
|---|---|
| 日本語 | 歯科医 |
| Español | dentista |
| Português | dentista |
| Bahasa Indonesia | dokter gigi |
| हिन्दी | दंत चिकित्सक |
| Français | dentiste |
| Deutsch | Zahnärztin |
| Italiano | dentista |
| العربية | طبيبة أسنان |
| 한국어 | 치과의사 |
| 繁體中文 | 牙醫 |
| 简体中文 | 牙医 |
| Tiếng Việt | nha sĩ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a dentist.