
Nghề nghiệp
y tá
nurse
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | nurse |
|---|---|
| 日本語 | 看護師 |
| Español | enfermera |
| Português | enfermeira |
| Bahasa Indonesia | perawat |
| हिन्दी | नर्स |
| Français | infirmière |
| Deutsch | Krankenpflegerin |
| Italiano | infermiera |
| العربية | ممرضة |
| 한국어 | 간호사 |
| 繁體中文 | 護理師 |
| 简体中文 | 护士 |
| Tiếng Việt | y tá |
Ví dụ tiếng Anh: It is a nurse.