
Nghề nghiệp
thủ thư
librarian
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | librarian |
|---|---|
| 日本語 | 図書館員 |
| Español | bibliotecaria |
| Português | bibliotecária |
| Bahasa Indonesia | pustakawan |
| हिन्दी | पुस्तकालयाध्यक्ष |
| Français | bibliothécaire |
| Deutsch | Bibliothekarin |
| Italiano | bibliotecaria |
| العربية | أمينة مكتبة |
| 한국어 | 사서 |
| 繁體中文 | 圖書館員 |
| 简体中文 | 图书馆员 |
| Tiếng Việt | thủ thư |
Ví dụ tiếng Anh: It is a librarian.