
Nghề nghiệp
nhà khoa học
scientist
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | scientist |
|---|---|
| 日本語 | 科学者 |
| Español | científica |
| Português | cientista |
| Bahasa Indonesia | ilmuwan |
| हिन्दी | वैज्ञानिक |
| Français | scientifique |
| Deutsch | Wissenschaftlerin |
| Italiano | scienziata |
| العربية | عالمة |
| 한국어 | 과학자 |
| 繁體中文 | 科學家 |
| 简体中文 | 科学家 |
| Tiếng Việt | nhà khoa học |
Ví dụ tiếng Anh: It is a scientist.