
Nghề nghiệp
phi hành gia
astronaut
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | astronaut |
|---|---|
| 日本語 | 宇宙飛行士 |
| Español | astronauta |
| Português | astronauta |
| Bahasa Indonesia | astronaut |
| हिन्दी | अंतरिक्ष यात्री |
| Français | astronaute |
| Deutsch | Astronaut |
| Italiano | astronauta |
| العربية | رائد فضاء |
| 한국어 | 우주비행사 |
| 繁體中文 | 太空人 |
| 简体中文 | 航天员 |
| Tiếng Việt | phi hành gia |
Ví dụ tiếng Anh: It is an astronaut.