
Nghề nghiệp
tiếp viên hàng không
flight attendant
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | flight attendant |
|---|---|
| 日本語 | 客室乗務員 |
| Español | azafata |
| Português | comissária de bordo |
| Bahasa Indonesia | pramugari |
| हिन्दी | विमान परिचारिका |
| Français | hôtesse de l'air |
| Deutsch | Flugbegleiterin |
| Italiano | assistente di volo |
| العربية | مضيفة طيران |
| 한국어 | 승무원 |
| 繁體中文 | 空服員 |
| 简体中文 | 空乘人员 |
| Tiếng Việt | tiếp viên hàng không |
Ví dụ tiếng Anh: It is a flight attendant.