← Từ điển hình ảnh

tài xế xe buýt
Nghề nghiệp

tài xế xe buýt

bus driver

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbus driver
日本語バスの運転手
Españolchofer de autobús
Portuguêsmotorista de ônibus
Bahasa Indonesiasopir bus
हिन्दीबस चालक
Françaisconducteur de bus
DeutschBusfahrer
Italianoautista di autobus
العربيةسائق حافلة
한국어버스 기사
繁體中文公車司機
简体中文公交司机
Tiếng Việttài xế xe buýt

Ví dụ tiếng Anh: It is a bus driver.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →