
Nghề nghiệp
người làm vườn
gardener
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | gardener |
|---|---|
| 日本語 | 庭師 |
| Español | jardinera |
| Português | jardineira |
| Bahasa Indonesia | tukang kebun |
| हिन्दी | माली |
| Français | jardinière |
| Deutsch | Gärtnerin |
| Italiano | giardiniera |
| العربية | بستانية |
| 한국어 | 정원사 |
| 繁體中文 | 園丁 |
| 简体中文 | 园丁 |
| Tiếng Việt | người làm vườn |
Ví dụ tiếng Anh: It is a gardener.