
Nghề nghiệp
thợ mộc
carpenter
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | carpenter |
|---|---|
| 日本語 | 大工 |
| Español | carpintero |
| Português | carpinteiro |
| Bahasa Indonesia | tukang kayu |
| हिन्दी | बढ़ई |
| Français | menuisier |
| Deutsch | Tischler |
| Italiano | falegname |
| العربية | نجار |
| 한국어 | 목수 |
| 繁體中文 | 木匠 |
| 简体中文 | 木匠 |
| Tiếng Việt | thợ mộc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a carpenter.