
Nghề nghiệp
nhà ảo thuật
magician
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | magician |
|---|---|
| 日本語 | 奇術師 |
| Español | mago |
| Português | mágico |
| Bahasa Indonesia | pesulap |
| हिन्दी | जादूगर |
| Français | magicien |
| Deutsch | Zauberer |
| Italiano | mago |
| العربية | ساحر |
| 한국어 | 마술사 |
| 繁體中文 | 魔術師 |
| 简体中文 | 魔术师 |
| Tiếng Việt | nhà ảo thuật |
Ví dụ tiếng Anh: It is a magician.