
Nghề nghiệp
chú hề
clown
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | clown |
|---|---|
| 日本語 | 道化師 |
| Español | payaso |
| Português | palhaço |
| Bahasa Indonesia | badut |
| हिन्दी | जोकर |
| Français | clown |
| Deutsch | Clown |
| Italiano | pagliaccio |
| العربية | مهرج |
| 한국어 | 광대 |
| 繁體中文 | 小丑 |
| 简体中文 | 小丑 |
| Tiếng Việt | chú hề |
Ví dụ tiếng Anh: It is a clown.