
Nghề nghiệp
luật sư
lawyer
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | lawyer |
|---|---|
| 日本語 | 弁護士 |
| Español | abogada |
| Português | advogada |
| Bahasa Indonesia | pengacara |
| हिन्दी | वकील |
| Français | avocate |
| Deutsch | Rechtsanwältin |
| Italiano | avvocata |
| العربية | محامية |
| 한국어 | 변호사 |
| 繁體中文 | 律師 |
| 简体中文 | 律师 |
| Tiếng Việt | luật sư |
Ví dụ tiếng Anh: It is a lawyer.