
Nghề nghiệp
thẩm phán
judge
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | judge |
|---|---|
| 日本語 | 裁判官 |
| Español | jueza |
| Português | juíza |
| Bahasa Indonesia | hakim |
| हिन्दी | न्यायाधीश |
| Français | juge |
| Deutsch | Richterin |
| Italiano | giudice |
| العربية | قاضية |
| 한국어 | 판사 |
| 繁體中文 | 法官 |
| 简体中文 | 法官 |
| Tiếng Việt | thẩm phán |
Ví dụ tiếng Anh: It is a judge.