
Hình dạng và sự kiện
bó hoa
bouquet
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bouquet |
|---|---|
| 日本語 | 花束 |
| Español | ramo de flores |
| Português | buquê |
| Bahasa Indonesia | buket |
| हिन्दी | गुलदस्ता |
| Français | bouquet |
| Deutsch | Blumenstrauß |
| Italiano | mazzo di fiori |
| العربية | باقة زهور |
| 한국어 | 꽃다발 |
| 繁體中文 | 花束 |
| 简体中文 | 花束 |
| Tiếng Việt | bó hoa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bouquet.