
Hình dạng và sự kiện
cây thông Noel
Christmas tree
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Christmas tree |
|---|---|
| 日本語 | クリスマスツリー |
| Español | árbol de Navidad |
| Português | árvore de Natal |
| Bahasa Indonesia | pohon Natal |
| हिन्दी | क्रिसमस पेड़ |
| Français | sapin de Noël |
| Deutsch | Weihnachtsbaum |
| Italiano | albero di Natale |
| العربية | شجرة عيد الميلاد |
| 한국어 | 크리스마스트리 |
| 繁體中文 | 聖誕樹 |
| 简体中文 | 圣诞树 |
| Tiếng Việt | cây thông Noel |
Ví dụ tiếng Anh: It is a Christmas tree.