
Hình dạng và sự kiện
người tuyết
snowman
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | snowman |
|---|---|
| 日本語 | 雪だるま |
| Español | muñeco de nieve |
| Português | boneco de neve |
| Bahasa Indonesia | manusia salju |
| हिन्दी | बर्फ़ का पुतला |
| Français | bonhomme de neige |
| Deutsch | Schneemann |
| Italiano | pupazzo di neve |
| العربية | رجل ثلج |
| 한국어 | 눈사람 |
| 繁體中文 | 雪人 |
| 简体中文 | 雪人 |
| Tiếng Việt | người tuyết |
Ví dụ tiếng Anh: It is a snowman.