
Hình dạng và sự kiện
đèn bí ngô
jack-o'-lantern
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | jack-o'-lantern |
|---|---|
| 日本語 | カボチャのちょうちん |
| Français | citrouille d'Halloween |
| Deutsch | Kürbislaterne |
| Italiano | lanterna di zucca |
| العربية | فانوس قرع |
| 한국어 | 호박등 |
| 繁體中文 | 南瓜燈 |
| 简体中文 | 南瓜灯 |
| Tiếng Việt | đèn bí ngô |
Ví dụ tiếng Anh: It is a jack-o'-lantern.