
Hình dạng và sự kiện
pháo hoa
fireworks
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | fireworks |
|---|---|
| 日本語 | 花火 |
| Español | fuegos artificiales |
| Português | fogos de artifício |
| Bahasa Indonesia | kembang api |
| हिन्दी | आतिशबाज़ी |
| Français | feu d'artifice |
| Deutsch | Feuerwerk |
| Italiano | fuochi d'artificio |
| العربية | ألعاب نارية |
| 한국어 | 불꽃놀이 |
| 繁體中文 | 煙火 |
| 简体中文 | 烟花 |
| Tiếng Việt | pháo hoa |
Ví dụ tiếng Anh: They are fireworks.