
Hình dạng và sự kiện
trứng Phục sinh
Easter egg
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Easter egg |
|---|---|
| 日本語 | イースターエッグ |
| Español | huevo de Pascua |
| Português | ovo de Páscoa |
| Bahasa Indonesia | telur Paskah |
| हिन्दी | ईस्टर अंडा |
| Français | œuf de Pâques |
| Deutsch | Osterei |
| Italiano | uovo di Pasqua |
| العربية | بيضة عيد الفصح |
| 한국어 | 부활절 달걀 |
| 繁體中文 | 復活節彩蛋 |
| 简体中文 | 复活节彩蛋 |
| Tiếng Việt | trứng Phục sinh |
Ví dụ tiếng Anh: It is an Easter egg.