
Thực vật
hoa vạn thọ
marigold
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | marigold |
|---|---|
| 日本語 | マリーゴールド |
| Español | cempasúchil |
| Português | cravo-de-defunto |
| Bahasa Indonesia | bunga tahi kotok |
| हिन्दी | गेंदा |
| Français | œillet d'Inde |
| Deutsch | Tagetes |
| Italiano | tagete |
| العربية | قطيفة |
| 한국어 | 메리골드 |
| 繁體中文 | 萬壽菊 |
| 简体中文 | 万寿菊 |
| Tiếng Việt | hoa vạn thọ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a marigold.