← Từ điển hình ảnh

hoa anh đào
Thực vật

hoa anh đào

cherry blossom

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcherry blossom
日本語桜の花
Españolflor de cerezo
Portuguêsflor de cerejeira
Bahasa Indonesiabunga sakura
हिन्दीचेरी के फूल
Françaisfleur de cerisier
DeutschKirschblüte
Italianofiore di ciliegio
العربيةزهر الكرز
한국어벚꽃
繁體中文櫻花
简体中文樱花
Tiếng Việthoa anh đào

Ví dụ tiếng Anh: It is a cherry blossom.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →