
Cảnh quan và thời tiết
vũng nước
puddle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | puddle |
|---|---|
| 日本語 | 水たまり |
| Español | charco |
| Português | poça |
| Bahasa Indonesia | genangan air |
| हिन्दी | पोखर |
| Français | flaque |
| Deutsch | Pfütze |
| Italiano | pozzanghera |
| العربية | بركة صغيرة |
| 한국어 | 물웅덩이 |
| 繁體中文 | 水窪 |
| 简体中文 | 水洼 |
| Tiếng Việt | vũng nước |
Ví dụ tiếng Anh: It is a puddle.