
Cảnh quan và thời tiết
đầm lầy
swamp
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | swamp |
|---|---|
| 日本語 | 沼地 |
| Español | pantano |
| Português | pântano |
| Bahasa Indonesia | rawa |
| हिन्दी | दलदल |
| Français | marécage |
| Deutsch | Sumpf |
| Italiano | palude |
| العربية | مستنقع |
| 한국어 | 늪 |
| 繁體中文 | 沼澤 |
| 简体中文 | 沼泽 |
| Tiếng Việt | đầm lầy |
Ví dụ tiếng Anh: It is a swamp.