
Cảnh quan và thời tiết
vịnh
bay
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bay |
|---|---|
| 日本語 | 湾 |
| Español | bahía |
| Português | baía |
| Bahasa Indonesia | teluk |
| हिन्दी | खाड़ी |
| Français | baie |
| Deutsch | Bucht |
| Italiano | baia |
| العربية | خليج |
| 한국어 | 만 |
| 繁體中文 | 海灣 |
| 简体中文 | 海湾 |
| Tiếng Việt | vịnh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bay.