
Cảnh quan và thời tiết
đảo
island
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | island |
|---|---|
| 日本語 | 島 |
| Español | isla |
| Português | ilha |
| Bahasa Indonesia | pulau |
| हिन्दी | द्वीप |
| Français | île |
| Deutsch | Insel |
| Italiano | isola |
| العربية | جزيرة |
| 한국어 | 섬 |
| 繁體中文 | 島嶼 |
| 简体中文 | 岛屿 |
| Tiếng Việt | đảo |
Ví dụ tiếng Anh: It is an island.