
Cảnh quan và thời tiết
vách đá
cliff
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cliff |
|---|---|
| 日本語 | 崖 |
| Español | acantilado |
| Português | penhasco |
| Bahasa Indonesia | tebing |
| हिन्दी | चट्टानी किनारा |
| Français | falaise |
| Deutsch | Klippe |
| Italiano | scogliera |
| العربية | جرف |
| 한국어 | 절벽 |
| 繁體中文 | 懸崖 |
| 简体中文 | 悬崖 |
| Tiếng Việt | vách đá |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cliff.