
Cảnh quan và thời tiết
hang động
cave
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cave |
|---|---|
| 日本語 | 洞窟 |
| Español | cueva |
| Português | caverna |
| Bahasa Indonesia | gua |
| हिन्दी | गुफा |
| Français | grotte |
| Deutsch | Höhle |
| Italiano | grotta |
| العربية | كهف |
| 한국어 | 동굴 |
| 繁體中文 | 洞穴 |
| 简体中文 | 洞穴 |
| Tiếng Việt | hang động |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cave.