← Từ điển hình ảnh

rừng mưa nhiệt đới
Cảnh quan và thời tiết

rừng mưa nhiệt đới

rainforest

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhrainforest
日本語熱帯雨林
Españolselva tropical
Portuguêsfloresta tropical
Bahasa Indonesiahutan hujan
हिन्दीवर्षावन
Françaisforêt tropicale
DeutschRegenwald
Italianoforesta pluviale
العربيةغابة مطيرة
한국어열대우림
繁體中文熱帶雨林
简体中文热带雨林
Tiếng Việtrừng mưa nhiệt đới

Ví dụ tiếng Anh: It is a rainforest.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →