
Cảnh quan và thời tiết
đồng cỏ
meadow
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | meadow |
|---|---|
| 日本語 | 草地 |
| Español | pradera |
| Português | campina |
| Bahasa Indonesia | padang rumput |
| हिन्दी | घास का मैदान |
| Français | prairie |
| Deutsch | Wiese |
| Italiano | prato |
| العربية | مرج |
| 한국어 | 초원 |
| 繁體中文 | 草地 |
| 简体中文 | 草地 |
| Tiếng Việt | đồng cỏ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a meadow.