
Cảnh quan và thời tiết
tia chớp
lightning
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | lightning |
|---|---|
| 日本語 | 稲妻 |
| Español | relámpago |
| Português | relâmpago |
| Bahasa Indonesia | kilat |
| हिन्दी | बिजली |
| Français | éclair de foudre |
| Deutsch | Blitz |
| Italiano | fulmine |
| العربية | برق |
| 한국어 | 번개 |
| 繁體中文 | 閃電 |
| 简体中文 | 闪电 |
| Tiếng Việt | tia chớp |
Ví dụ tiếng Anh: It is lightning.