
Cảnh quan và thời tiết
lốc xoáy
tornado
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tornado |
|---|---|
| 日本語 | 竜巻 |
| Español | tornado |
| Português | tornado |
| Bahasa Indonesia | tornado |
| हिन्दी | बवंडर |
| Français | tornade |
| Deutsch | Tornado |
| Italiano | tornado |
| العربية | إعصار قمعي |
| 한국어 | 토네이도 |
| 繁體中文 | 龍捲風 |
| 简体中文 | 龙卷风 |
| Tiếng Việt | lốc xoáy |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tornado.