
Cảnh quan và thời tiết
giọt mưa
raindrop
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | raindrop |
|---|---|
| 日本語 | 雨粒 |
| Español | gota de lluvia |
| Português | gota de chuva |
| Bahasa Indonesia | tetes hujan |
| हिन्दी | बारिश की बूँद |
| Français | goutte de pluie |
| Deutsch | Regentropfen |
| Italiano | goccia di pioggia |
| العربية | قطرة مطر |
| 한국어 | 빗방울 |
| 繁體中文 | 雨滴 |
| 简体中文 | 雨滴 |
| Tiếng Việt | giọt mưa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a raindrop.