
Cảnh quan và thời tiết
bão tuyết
blizzard
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | blizzard |
|---|---|
| 日本語 | 吹雪 |
| Español | ventisca |
| Português | nevasca |
| Bahasa Indonesia | badai salju |
| हिन्दी | बर्फ़ीला तूफ़ान |
| Français | tempête de neige |
| Deutsch | Schneesturm |
| Italiano | tormenta di neve |
| العربية | عاصفة ثلجية |
| 한국어 | 눈보라 |
| 繁體中文 | 暴風雪 |
| 简体中文 | 暴风雪 |
| Tiếng Việt | bão tuyết |
Ví dụ tiếng Anh: It is a blizzard.