
Cảnh quan và thời tiết
hoàng hôn
sunset
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sunset |
|---|---|
| 日本語 | 日没 |
| Español | atardecer |
| Português | pôr do sol |
| Bahasa Indonesia | matahari terbenam |
| हिन्दी | सूर्यास्त |
| Français | coucher du soleil |
| Deutsch | Sonnenuntergang |
| Italiano | tramonto |
| العربية | غروب الشمس |
| 한국어 | 일몰 |
| 繁體中文 | 日落 |
| 简体中文 | 日落 |
| Tiếng Việt | hoàng hôn |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sunset.