
Cảnh quan và thời tiết
cực quang
aurora
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | aurora |
|---|---|
| 日本語 | オーロラ |
| Español | aurora boreal |
| Português | aurora boreal |
| Bahasa Indonesia | aurora |
| हिन्दी | ध्रुवीय ज्योति |
| Français | aurore polaire |
| Deutsch | Polarlicht |
| Italiano | aurora polare |
| العربية | شفق قطبي |
| 한국어 | 오로라 |
| 繁體中文 | 極光 |
| 简体中文 | 极光 |
| Tiếng Việt | cực quang |
Ví dụ tiếng Anh: It is an aurora.