
Động vật có vú
gấu Bắc Cực
polar bear
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | polar bear |
|---|---|
| 日本語 | ホッキョクグマ |
| Español | oso polar |
| Português | urso-polar |
| Bahasa Indonesia | beruang kutub |
| हिन्दी | ध्रुवीय भालू |
| Français | ours polaire |
| Deutsch | Eisbär |
| Italiano | orso polare |
| العربية | دب قطبي |
| 한국어 | 북극곰 |
| 繁體中文 | 北極熊 |
| 简体中文 | 北极熊 |
| Tiếng Việt | gấu Bắc Cực |
Ví dụ tiếng Anh: It is a polar bear.