
Động vật có vú
gấu trúc đỏ
red panda
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | red panda |
|---|---|
| 日本語 | レッサーパンダ |
| Español | panda rojo |
| Português | panda-vermelho |
| Bahasa Indonesia | panda merah |
| हिन्दी | लाल पांडा |
| Français | panda roux |
| Deutsch | Rote Panda |
| Italiano | panda rosso |
| العربية | باندا أحمر |
| 한국어 | 레서판다 |
| 繁體中文 | 小貓熊 |
| 简体中文 | 小熊猫 |
| Tiếng Việt | gấu trúc đỏ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a red panda.