
Động vật có vú
lười
sloth
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sloth |
|---|---|
| 日本語 | ナマケモノ |
| Español | perezoso |
| Português | bicho-preguiça |
| Bahasa Indonesia | kungkang |
| हिन्दी | स्लॉथ |
| Français | paresseux |
| Deutsch | Faultier |
| Italiano | bradipo |
| العربية | كسلان |
| 한국어 | 나무늘보 |
| 繁體中文 | 樹懶 |
| 简体中文 | 树懒 |
| Tiếng Việt | lười |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sloth.