
Động vật có vú
khỉ đột
gorilla
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | gorilla |
|---|---|
| 日本語 | ゴリラ |
| Español | gorila |
| Português | gorila |
| Bahasa Indonesia | gorila |
| हिन्दी | गोरिल्ला |
| Français | gorille |
| Deutsch | Gorilla |
| Italiano | gorilla |
| العربية | غوريلا |
| 한국어 | 고릴라 |
| 繁體中文 | 大猩猩 |
| 简体中文 | 大猩猩 |
| Tiếng Việt | khỉ đột |
Ví dụ tiếng Anh: It is a gorilla.