
Đặc điểm động vật
móng vuốt
claw
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | claw |
|---|---|
| 日本語 | 動物のかぎ爪 |
| Español | garra |
| Português | garra |
| Bahasa Indonesia | cakar tajam |
| हिन्दी | नाख़ूनी पंजा |
| Français | griffe |
| Deutsch | Kralle |
| Italiano | artiglio |
| العربية | مخلب |
| 한국어 | 발톱 |
| 繁體中文 | 爪 |
| 简体中文 | 爪 |
| Tiếng Việt | móng vuốt |
Ví dụ tiếng Anh: It is a claw.