
Đặc điểm động vật
móng guốc
hoof
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hoof |
|---|---|
| 日本語 | ひづめ |
| Español | pezuña |
| Português | casco |
| Bahasa Indonesia | kuku hewan |
| हिन्दी | खुर |
| Français | sabot |
| Deutsch | Huf |
| Italiano | zoccolo |
| العربية | حافر |
| 한국어 | 발굽 |
| 繁體中文 | 蹄 |
| 简体中文 | 蹄 |
| Tiếng Việt | móng guốc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hoof.