
Đặc điểm động vật
sừng
horn
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | horn |
|---|---|
| 日本語 | 動物の角 |
| Español | cuerno |
| Português | chifre |
| Bahasa Indonesia | tanduk |
| हिन्दी | सींग |
| Français | corne |
| Deutsch | Horn |
| Italiano | corno |
| العربية | قرن |
| 한국어 | 뿔 |
| 繁體中文 | 角 |
| 简体中文 | 角 |
| Tiếng Việt | sừng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a horn.