
Đặc điểm động vật
chuồng chó
kennel
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | kennel |
|---|---|
| 日本語 | 犬小屋 |
| Español | casa para perro |
| Português | casinha de cachorro |
| Bahasa Indonesia | rumah anjing |
| हिन्दी | कुत्ते का घर |
| Français | niche |
| Deutsch | Hundehütte |
| Italiano | cuccia |
| العربية | بيت كلب |
| 한국어 | 개집 |
| 繁體中文 | 狗屋 |
| 简体中文 | 狗屋 |
| Tiếng Việt | chuồng chó |
Ví dụ tiếng Anh: It is a kennel.