
Đặc điểm động vật
bể cá
aquarium
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | aquarium |
|---|---|
| 日本語 | 水槽 |
| Español | pecera |
| Português | aquário |
| Bahasa Indonesia | akuarium |
| हिन्दी | मछलीघर |
| Français | aquarium |
| Deutsch | Aquarium |
| Italiano | acquario |
| العربية | حوض سمك |
| 한국어 | 어항 |
| 繁體中文 | 魚缸 |
| 简体中文 | 鱼缸 |
| Tiếng Việt | bể cá |
Ví dụ tiếng Anh: It is an aquarium.